Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
每
Tên người
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
毋
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6BCF
Unicode Decimal
27599
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
měi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
매
Phiên âm Hán Việt
mai, môi, mỗi
Giản thể
每
Phồn thể
每
Phiên âm Hán Việt
mai, môi, mỗi
Các ý nghĩa đầy đủ
every
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
マイ(呉)、バイ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ごと
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
母
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
侮
悔
敏
晦
梅
毓
海
莓
誨
侮
悔
敏
梅
海
𩊱