Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 菘

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+83D8
Unicode Decimal33752
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungsōng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn송,숭
Phiên âm Hán Việttùng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tùng
Các ý nghĩa đầy đủtype of rape plant

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: スウ(呉)、シュウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すずな、つけな、とうな

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ