Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 葢

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8462
Unicode Decimal33890
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcái, hạp

Phiên âm Hán Việt

cái, hạp
Các ý nghĩa đầy đủcover; lid; flap

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ガイ(慣)、カイ(呉)、コウ(漢)、ゴウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふた、けだ(し)、おお(う)、かさ、かこう、おお(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ