Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蒹
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+84B9
Unicode Decimal
33977
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jiān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
겸
Phiên âm Hán Việt
kiêm
Giản thể
蒹
Phồn thể
蒹
Phiên âm Hán Việt
kiêm
Các ý nghĩa đầy đủ
type of reed
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おぎ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
兼
Từ các bộ thủ
彐
艹
八
一