Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
藍
N1
THPT
Tần suất: #1888
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+85CD
Unicode Decimal
34253
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
⢥⢌
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
남,람
Phiên âm Hán Việt
lam
Giản thể
蓝
Phồn thể
藍
Phiên âm Hán Việt
lam
Các ý nghĩa đầy đủ
indigo
Cách đọc
Âm On Katakana
ラン
Chi tiết:
ラン(呉)
Thống kê tần suất dùng:
ラン(100%)
Âm Kun Hiragana
あい
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
監
Từ các bộ thủ
皿
臣
艹