Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 藕

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+85D5
Unicode Decimal34261
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungǒu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtngẫu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ngẫu
Các ý nghĩa đầy đủlotus; lotus root; arrowroot

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: グウ(慣)、グ(呉)、ゴウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はすのね、はすね、はす

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ