Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
藺
Ngoài bảng
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+85FA
Unicode Decimal
34298
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lìn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
린,인
Phiên âm Hán Việt
lận
Giản thể
蔺
Phồn thể
藺
Phiên âm Hán Việt
lận
Các ý nghĩa đầy đủ
rush, used for tatami covers; surname
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
い、いぐさ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
門
艹
隹
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
躪