Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蚋

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+868B
Unicode Decimal34443
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungruì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhuế
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nhuế
Các ý nghĩa đầy đủgnat; sand fly

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゼイ(漢)、ネ(呉)、ネイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ぶゆ、ぶよ、ぶと、か

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ