Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蚓
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
虫
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8693
Unicode Decimal
34451
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yǐn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
인
Phiên âm Hán Việt
dẫn
Giản thể
蚓
Phồn thể
蚓
Phiên âm Hán Việt
dẫn
Các ý nghĩa đầy đủ
earthworm
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
イン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みみず
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
引
Từ các bộ thủ
虫
弓
丨