Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蚩
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
虫
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+86A9
Unicode Decimal
34473
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
치
Phiên âm Hán Việt
si, xi, xuy
Giản thể
蚩
Phồn thể
蚩
Phiên âm Hán Việt
si, xi, xuy
Các ý nghĩa đầy đủ
fool; make a fool of
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あなど(る)、おろ(か)、みにく(い)、みだ(れる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
虫
山
屮
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
嗤