Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蚩

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+86A9
Unicode Decimal34473
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsi, xi, xuy
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

si, xi, xuy
Các ý nghĩa đầy đủfool; make a fool of

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あなど(る)、おろ(か)、みにく(い)、みだ(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác