N1THCS 2Tần suất: #1996
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蛮

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+86EE
Unicode Decimal34542
Mã Braille (6 chấm)⠸⠨⠽
Mã Braille Kantenji⠗⣺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtman
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

man
Các ý nghĩa đầy đủbarbarian

Cách đọc

Âm On Katakana

バン

Chi tiết: バン(漢)、メン(呉)

Thống kê tần suất dùng:バン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: えびす

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ