Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
亦
Tên người
Tần suất: #2837
Số nét
6 nét
Thuộc bộ thủ
亠
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4EA6
Unicode Decimal
20134
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
역
Phiên âm Hán Việt
diệc
Giản thể
亦
Phồn thể
亦
Phiên âm Hán Việt
diệc
Các ý nghĩa đầy đủ
also; again
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
エキ(漢)、ヤク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
また
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
亠
八
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
変
奕
弯
恋
蛮
跡
迹