Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蜷
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
虫
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8737
Unicode Decimal
34615
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
quán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
권
Phiên âm Hán Việt
quyền
Giản thể
蜷
Phồn thể
蜷
Phiên âm Hán Việt
quyền
Các ý nghĩa đầy đủ
an edible river snail
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケン(漢)、ゲン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
にな
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
卷
龹
Từ các bộ thủ
虫
人
大
二
㔾
八