Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蜿

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+873F
Unicode Decimal34623
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn완,원
Phiên âm Hán Việtuyển
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

uyển
Các ý nghĩa đầy đủmeandering

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エン(漢)、オン(呉)、ワン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ