Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蜿
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
虫
Cấu trúc
⿰1
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+873F
Unicode Decimal
34623
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
완,원
Phiên âm Hán Việt
uyển
Giản thể
蜿
Phồn thể
蜿
Phiên âm Hán Việt
uyển
Các ý nghĩa đầy đủ
meandering
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
エン(漢)、オン(呉)、ワン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
宛
夗
Từ các bộ thủ
虫
夕
㔾
宀