Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蝸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8778
Unicode Decimal34680
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwō,(guā)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn과,와
Phiên âm Hán Việtoa, qua
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

oa, qua
Các ý nghĩa đầy đủsnail

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カ(漢)、ケ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かたつむり、にな、にし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ