Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
咼
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
口
Cấu trúc
⿵
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+54BC
Unicode Decimal
21692
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
괘
Phiên âm Hán Việt
oa, oai, qua, quai
Phiên âm Hán Việt
oa, oai, qua, quai
Các ý nghĩa đầy đủ
crooked mouth; evil; dishonest
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カイ(漢)、ケ(呉)、カ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
よこしま、くちがゆがむ、ゆが(む)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
口
冂
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
渦
禍
過
鍋
堝
窩
萵
蝸
禍