Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蟒
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
虫
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+87D2
Unicode Decimal
34770
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
mǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
망
Phiên âm Hán Việt
mãng, mãnh
Giản thể
蟒
Phồn thể
蟒
Phiên âm Hán Việt
mãng, mãnh
Các ý nghĩa đầy đủ
boa constrictor; python
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ボウ(漢)、モウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うわばみ、おろち
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
莽
Từ các bộ thủ
虫
大
廾
艹
犬