Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蠎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+880E
Unicode Decimal34830
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmãng

Phiên âm Hán Việt

mãng
Các ý nghĩa đầy đủpython; boa constrictor

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ボウ(漢)、モウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うわばみ、おろち

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ