Ngoài bảng
Số nét24 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蠹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8839
Unicode Decimal34873
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđố
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đố
Các ý nghĩa đầy đủmoth; insects which eat into clot

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ト(漢)、ツ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: きくいむし、しみ、むしば(む)、そこ(なう)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ