N1THCS 3Tần suất: #1951
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 衡

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8861
Unicode Decimal34913
Mã Braille (6 chấm)⠠⠎⠎
Mã Braille Kantenji⣑⢾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghéng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthoành, hành
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hoành, hành
Các ý nghĩa đầy đủequilibrium; measuring rod; scale; balance
Ý nghĩa chính thường dùngequilibrium; balance

Cách đọc

Âm On Katakana

コウ

Chi tiết: コウ(漢)、ギョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:コウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はかり、はか(る)、くびき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: