Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 衵

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8875
Unicode Decimal34933
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnật

Phiên âm Hán Việt

nật
Các ý nghĩa đầy đủeveryday clothing; underwear

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジツ(漢)、ニチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あこめ、なれぎぬ、ふだんぎ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ