Bộ thủ #145 / 214
衣Y
Số nét6 nét
Tổng chữ Kanji94 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
ころもころもへん
Biến thể bộ thủ (1)
衤
ころもへん
Chữ Kanji thuộc bộ 衣
94 chữTiểu học 3(1 chữ)
Tiểu học 4(1 chữ)
Tiểu học 5(2 chữ)
Tiểu học 6(4 chữ)
THCS 1(2 chữ)
THCS 2(4 chữ)
THCS 3(5 chữ)
THPT(2 chữ)
Tên người(1 chữ)
Tên người(7 chữ)
Ngoài bảng(63 chữ)
袷
11 nét
衫8 nét
衾10 nét
袞11 nét
衵9 nét
衽9 nét
袵11 nét
衲9 nét
袗10 nét
袒10 nét
袮10 nét
袙10 nét
袍10 nét
袤11 nét
袰11 nét
袿11 nét
裄11 nét
裘13 nét
裙12 nét
裹14 nét
褂13 nét
裼13 nét
裴14 nét
裨13 nét
裲13 nét
褊14 nét
褓14 nét
褞15 nét
褥15 nét
褫15 nét
襁16 nét
褻17 nét
褶16 nét
褸16 nét
襌17 nét
褝14 nét
襠18 nét
襤20 nét
襭20 nét
襪19 nét
襯21 nét
襴22 nét
襍17 nét
褜15 nét
襅16 nét
𧜣16 nét
𧘕8 nét
𧘔8 nét
𧘱9 nét
褱13 nét
袁10 nét
裔13 nét
袂9 nét
襄17 nét
襞19 nét
褌14 nét
褪15 nét
袱11 nét
袢10 nét
褄13 nét
襦19 nét
襷22 nét
裃11 nét
Cựu tự(2 chữ)