Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
衽
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
衣
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+887D
Unicode Decimal
34941
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
rèn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
임
Phiên âm Hán Việt
nhẫm
Giản thể
衽
Phồn thể
衽
Phiên âm Hán Việt
nhẫm
Các ý nghĩa đầy đủ
neck of a garment; gusset; gore
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジン(漢)、ニン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
こくび、おくみ、しとね、ねどこ、えり
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
壬
Từ các bộ thủ
王
衤
士
丿
一