Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 衽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+887D
Unicode Decimal34941
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungrèn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhẫm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nhẫm
Các ý nghĩa đầy đủneck of a garment; gusset; gore

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジン(漢)、ニン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こくび、おくみ、しとね、ねどこ、えり

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ