Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 袙

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8899
Unicode Decimal34969
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmạt

Phiên âm Hán Việt

mạt
Các ý nghĩa đầy đủwarrior's headband

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: バク(漢)、ミャク(呉)、ヘ(呉)、ハ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あこめ、うちかけ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ