Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
裡
Tên người
Tần suất: #2450
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
衣
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+88E1
Unicode Decimal
35041
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lǐ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
리,이
Phiên âm Hán Việt
lí, lý
Giản thể
里
Phồn thể
裏
Phiên âm Hán Việt
lí, lý
Các ý nghĩa đầy đủ
reverse; inside; palm; sole; rear; lining; wrong side
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うち、うら
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
里
衤