Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 裴

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+88F4
Unicode Decimal35060
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungpéi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbùi, bồi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bùi, bồi
Các ý nghĩa đầy đủlong robes

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ハイ(漢)、ベ(呉)、バイ(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たちもとお(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ