Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
裹
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
衣
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+88F9
Unicode Decimal
35065
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
guǒ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
과
Phiên âm Hán Việt
khoã, khoả, loã
Giản thể
裹
Phồn thể
裹
Phiên âm Hán Việt
khoã, khoả, loã
Các ý nghĩa đầy đủ
wrap; pack up; cover; conceal
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
つつ(む)、つつ(み)、まと(う)、たから
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
亠
衣
田
八
木