Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 覘

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8998
Unicode Decimal35224
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchān,(zhān)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchiêm, siêm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chiêm, siêm
Các ý nghĩa đầy đủpeep; peek

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: テン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: のぞ(く)、うかが(う)、ぬすみ(みる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ