Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 觧

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+89E7
Unicode Decimal35303
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtgiải

Phiên âm Hán Việt

giải
Các ý nghĩa đầy đủnotes; key; explanation; understanding

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カイ(漢)、ケ(呉)、ゲ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: と(く)、と(かす)、と(ける)、ほど(く)、ほど(ける)、わか(る)、さと(る)、ほぐ(れる)、ほつ(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ