Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
觴
Ngoài bảng
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
角
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+89F4
Unicode Decimal
35316
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
상
Phiên âm Hán Việt
thương, tràng, trường
Giản thể
觞
Phồn thể
觴
Phiên âm Hán Việt
thương, tràng, trường
Các ý nghĩa đầy đủ
cup
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ショウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さかずき、もてな(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
勿
Từ các bộ thủ
角
日