Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 觴

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+89F4
Unicode Decimal35316
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthương, tràng, trường
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thương, tràng, trường
Các ý nghĩa đầy đủcup

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さかずき、もてな(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ