Cựu tự
Số nét20 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 觸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+89F8
Unicode Decimal35320
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtxúc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

xúc
Các ý nghĩa đầy đủtouch; feel; hit; proclaim; announce; conflict; contact

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショク(漢)、ソク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふ(れる)、さわ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ