Ngoài bảngTần suất: #2211
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 蜀

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8700
Unicode Decimal34560
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshǔ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthục
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thục
Các ý nghĩa đầy đủgreen caterpillar; Szechwan

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショク(漢)、ゾク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いもむし、あおむし、とうまる

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác