N1THCS 3Tần suất: #1955
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 訟

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8A1F
Unicode Decimal35359
Mã Braille (6 chấm)⠨⠔⠅
Mã Braille Kantenji⡥⢜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungsòng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttụng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tụng
Các ý nghĩa đầy đủsue; accuse; litigate
Ý nghĩa chính thường dùngsue; litigate

Cách đọc

Âm On Katakana

ショウ

Chi tiết: ショウ(漢)、ズ(呉)、ジュ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ショウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うった(える)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ