Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 詭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8A6D
Unicode Decimal35437
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungguǐ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnguỵ, quỷ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nguỵ, quỷ
Các ý nghĩa đầy đủlie; deceive

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いつわ(る)、あざむ(く)、あや(しい)、そむ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ