Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
譏
Ngoài bảng
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
言
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8B4F
Unicode Decimal
35663
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
기
Phiên âm Hán Việt
cơ, ki, ky, kỵ
Giản thể
讥
Phồn thể
譏
Phiên âm Hán Việt
cơ, ki, ky, kỵ
Các ý nghĩa đầy đủ
slander; disparage; censure; criticize
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キ(漢)、ケ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
そし(る)、せ(める)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
幾
Từ các bộ thủ
言
幺
戈