Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
變
Cựu tự
Số nét
23 nét
Thuộc bộ thủ
攴
Cấu trúc
⿱1
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8B8A
Unicode Decimal
35722
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
biàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
변
Phiên âm Hán Việt
biến, biện
Giản thể
变
Phồn thể
變
Phiên âm Hán Việt
biến, biện
Các ý nghĩa đầy đủ
change; strange
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヘン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
か(わる)、か(える)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
攵
言
糸