Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
貂
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
豸
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8C82
Unicode Decimal
35970
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
diāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
초
Phiên âm Hán Việt
điêu
Giản thể
貂
Phồn thể
貂
Phiên âm Hán Việt
điêu
Các ý nghĩa đầy đủ
marten; sable
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
てん
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
召
Từ các bộ thủ
豸
口
刀