Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
貅
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
豸
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8C85
Unicode Decimal
35973
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xiū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
휴
Phiên âm Hán Việt
hưu
Giản thể
貅
Phồn thể
貅
Phiên âm Hán Việt
hưu
Các ý nghĩa đầy đủ
brave heraldic beast
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キュウ(漢)、ク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
休
Từ các bộ thủ
豸
亻
木