Ngoài bảngTần suất: #3151
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 赫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8D6B
Unicode Decimal36203
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthách
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hách
Các ý nghĩa đầy đủsuddenly; brighten; illuminate; light up

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カク(漢)、キャク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あかい、あか、かがや(く)、あか(い)、さか(ん)、あつ(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác