N1THCS 3Tần suất: #2536
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嚇

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5687
Unicode Decimal22151
Mã Braille (6 chấm)⠲⠡⠚
Mã Braille Kantenji⠷⢊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghè,xià
Phiên âm Hangul tiếng Hàn하,혁
Phiên âm Hán Việthách
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hách
Các ý nghĩa đầy đủmenacing; dignity; majesty; threaten; upbraid; intimidate
Ý nghĩa chính thường dùngmenacing; upbraid; intimidate

Cách đọc

Âm On Katakana

カク

Chi tiết: カク(漢)、キャク(呉)

Thống kê tần suất dùng:カク(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おど(かす)、いか(る)、おど(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ