Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
赱
Ngoài bảng
Số nét
6 nét
Thuộc bộ thủ
走
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8D71
Unicode Decimal
36209
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
주
Phiên âm Hán Việt
tẩu
Phiên âm Hán Việt
tẩu
Các ý nghĩa đầy đủ
walk; go on foot; run; leave; (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(漢)、ス(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
はし(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
土
走