Ngoài bảngTần suất: #3107
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 跋

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8DCB
Unicode Decimal36299
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbạt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bạt
Các ý nghĩa đầy đủepilogue; postscript

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: バツ(呉)、バチ(呉)、ハツ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おくがき、ふ(む)、こ(える)、つまず(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ