Bộ thủ #157 / 214
足Túc
Số nét7 nét
Tổng chữ Kanji66 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
あしあしへん
Biến thể bộ thủ (1)
𧾷
あしへん
Chữ Kanji thuộc bộ 足
66 chữTiểu học 1(1 chữ)
Tiểu học 3(1 chữ)
THCS 1(6 chữ)
THCS 3(1 chữ)
THPT(2 chữ)
Tên người(3 chữ)
Ngoài bảng(51 chữ)
跂
11 nét
趺11 nét
跏12 nét
跚12 nét
跖12 nét
跌12 nét
跛12 nét
跫13 nét
跟13 nét
跣13 nét
跼14 nét
踈14 nét
踉14 nét
跿14 nét
踝15 nét
踞15 nét
踟15 nét
踰16 nét
踴16 nét
蹊17 nét
蹇17 nét
蹉17 nét
蹌17 nét
蹐17 nét
蹈17 nét
蹙18 nét
蹤18 nét
蹠18 nét
蹣18 nét
蹕18 nét
蹶19 nét
蹼19 nét
躄20 nét
躋21 nét
躔22 nét
躪26 nét
躡25 nét
跴13 nét
躇19 nét
躊21 nét
踵16 nét
躙23 nét
跪13 nét
蹂16 nét
躁20 nét
跋12 nét
趾11 nét
蹲19 nét
躓22 nét
躅20 nét
躑22 nét
Cựu tự(1 chữ)