Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
跴
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
足
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8DF4
Unicode Decimal
36340
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
cǎi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
선
Phiên âm Hán Việt
thải, tẩy
Giản thể
踩
Phồn thể
踩
Phiên âm Hán Việt
thải, tẩy
Các ý nghĩa đầy đủ
to search for; to tread on; (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
サイ
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
お(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
西
足