Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 輒

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8F12
Unicode Decimal36626
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhé
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttriếp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

triếp
Các ý nghĩa đầy đủpromptly; easily; i.e.

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すなわち、わきぎ、すなわ(ち)、たちま(ち)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ