Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
輦
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
車
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8F26
Unicode Decimal
36646
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
niǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
련,연
Phiên âm Hán Việt
liễn
Giản thể
辇
Phồn thể
輦
Phiên âm Hán Việt
liễn
Các ý nghĩa đầy đủ
palanquin
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
レン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たごし、てぐるま、みくるま、こし
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
車
人
大
二