Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
逋
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
辵
Cấu trúc
⿺
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+900B
Unicode Decimal
36875
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
보,포
Phiên âm Hán Việt
bô
Giản thể
逋
Phồn thể
逋
Phiên âm Hán Việt
bô
Các ý nghĩa đầy đủ
flee
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホ(漢)、フ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
のが(れる)、に(げる)、かく(れる)、おいめ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
甫
Từ các bộ thủ
辶
十
用
丶