Ngoài bảngTần suất: #2917
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 邇

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9087
Unicode Decimal36999
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungěr
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhĩ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nhĩ
Các ý nghĩa đầy đủapproach; near; close

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジ(漢)、ニ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ちか(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ