Ngoài bảngTần suất: #3383
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 邉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9089
Unicode Decimal37001
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbiên

Phiên âm Hán Việt

biên
Các ý nghĩa đầy đủedge; margin; side; border

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヘン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あた(り)、ほと(り)、べ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ