Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
酊
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
酉
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+914A
Unicode Decimal
37194
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
dǐng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
정
Phiên âm Hán Việt
đinh, đính
Giản thể
酊
Phồn thể
酊
Phiên âm Hán Việt
đinh, đính
Các ý nghĩa đầy đủ
intoxication
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テイ(漢)、チョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
よう、よ(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
丁
Từ các bộ thủ
酉
一
亅